[Marketing]

11 bước lập kế hoạch marketing chi tiết cho mọi ngành nghề

11 bước chi tiết, thực tế và bao quát. Có thể tùy biến áp dụng cho mọi ngành nghề kinh doanh sản phẩm/dịch vụ nào

25 thg 6, 2026

1. Tìm hiểu về doanh nghiệp

Trong quá trình lập kế hoạch marketing, bước đầu tiên luôn là tìm hiểu thật kỹ về doanh nghiệp. Đây không phải là bước mang tính hình thức, mà là nền tảng để toàn bộ kế hoạch phía sau đi đúng hướng.

Trước hết, cần xác định thời gian hoạt động của doanh nghiệp, những thành tựu đạt được cũng như các điểm nổi bật trong suốt quá trình phát triển. Việc này không chỉ giúp hiểu rõ nội lực mà còn có thể khai thác trực tiếp vào truyền thông. Ví dụ như Katinat, chỉ với 3 năm thành lập nhưng đã xây dựng được chuỗi 72 quán cafe trên toàn quốc, tọa lạc tại các vị trí đắc địa. Những dữ liệu như vậy hoàn toàn có thể trở thành điểm nhấn trong nội dung marketing.

Tiếp theo là tầm nhìn và sứ mệnh. Đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến văn hóa doanh nghiệp, cách phục vụ khách hàng và định hướng nội dung truyền thông. Đối với marketing, việc nắm rõ giá trị cốt lõi giúp toàn bộ content direction đi đúng hướng. Ví dụ, nếu tầm nhìn của doanh nghiệp là trở thành chuỗi quán coffee trải dài khắp Việt Nam và chứng minh rằng cafe Việt đủ sức cạnh tranh với các sản phẩm trên thế giới, thì toàn bộ hoạt động truyền thông cũng cần xoay quanh tinh thần này.

Triết lý kinh doanh cũng cần được làm rõ, bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến cách doanh nghiệp đưa sản phẩm đến khách hàng. Ví dụ như Neyul Marketing luôn đặt sự thực tế và giá trị mang lại cho cộng đồng doanh nghiệp lên hàng đầu, từ đó định hình cách triển khai marketing theo hướng phục vụ trước, lợi ích đến sau.

Bên cạnh đó, tiềm lực nội tại của doanh nghiệp như nhân sự, hệ thống kinh doanh hay năng lực sản xuất sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến ngân sách và khả năng triển khai marketing. Ví dụ, nếu doanh nghiệp có đội ngũ kinh doanh mạnh, phủ khắp miền Trung và miền Nam, cùng với nhà máy có năng lực sản xuất lớn, thì hoàn toàn có thể tận dụng để triển khai các hoạt động truyền thông và trade marketing hiệu quả.

Cuối cùng là việc tìm hiểu sơ bộ về sản phẩm hoặc dịch vụ mà doanh nghiệp đang cung cấp. Ví dụ, nếu sản phẩm chính là bất động sản nghỉ dưỡng tại khu vực Đông Nam Bộ, đặc biệt là Lâm Đồng, thì toàn bộ kế hoạch marketing cần bám sát đặc thù này ngay từ đầu

sản phẩm của doanh nghiệp về hương liệu

2. Nhận định về thị trường và ngành

Sau khi đã hiểu doanh nghiệp, bước tiếp theo trong lập kế hoạch marketing là phân tích thị trường và ngành.

Trước hết cần xem xét tình hình chung của thị trường, bao gồm các yếu tố kinh tế vĩ mô như lãi suất, chính sách của chính phủ hay các biến động kinh tế. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi tiêu dùng. Ví dụ, thị trường bất động sản trong giai đoạn 2023–2024 đang chững lại do suy thoái kinh tế và chính sách siết chặt, nhưng đến ngày 19/9/2024 khi FED công bố hạ lãi suất, đây có thể là tín hiệu tích cực cho dòng vốn quay trở lại từ nửa cuối năm.

Ngoài ra, mỗi ngành đều có chu kỳ riêng, và việc hiểu chu kỳ này giúp doanh nghiệp lập kế hoạch marketing sát với thực tế kinh doanh. Ví dụ, ngành xây dựng thường cao điểm từ giữa quý 3 đến hết quý 4, do đó marketing cần đẩy mạnh từ đầu quý 3 và phải bắt đầu lên kế hoạch từ quý 2.

Đối thủ cạnh tranh cũng cần được phân tích ở nhiều góc độ như kinh doanh, marketing và thương hiệu. Ví dụ, ngành thời trang tại Việt Nam có mức độ cạnh tranh rất cao ở cả kinh doanh và marketing, nhưng lại chưa có thương hiệu nào thực sự chiếm lĩnh thị trường.

ví dụ về tổng quan về thị trường và ngành của dịch vụ spa

3. Sản phẩm/dịch vụ

Trong lập kế hoạch marketing, việc hiểu rõ sản phẩm là yếu tố cốt lõi.

Cần nghiên cứu chi tiết từ phân loại, danh mục, điểm khác biệt, giá bán cho đến so sánh với thị trường. Ví dụ, một doanh nghiệp cung cấp hai loại sản phẩm chính là đất nền và căn hộ dịch vụ vùng ven với ưu thế pháp lý rõ ràng, diện tích lớn nhưng giá cao hơn 150–200% so với thị trường, thì đây là một yếu tố vừa cần khai thác vừa cần xử lý trong truyền thông.

Giá và phân khúc cũng cần được xác định rõ ràng. Ví dụ, phân khúc căn hộ cao cấp hướng đến các doanh nhân, người có thu nhập cao và sẵn sàng chi trên 5 tỷ đồng, thì cách tiếp cận khách hàng sẽ hoàn toàn khác.

Việc phân tích điểm mạnh và điểm yếu giúp định hướng nội dung truyền thông. Ví dụ, vị trí trung tâm và thiết kế hiện đại là điểm mạnh, trong khi giá cao hơn đối thủ lại là điểm yếu cần được giải thích hoặc định vị lại.

Ngoài ra, bao bì hoặc quy trình dịch vụ cũng ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm khách hàng. Ví dụ, bao bì thiếu thẩm mỹ, đóng gói đơn giản sẽ làm giảm ấn tượng ban đầu và ảnh hưởng đến hiệu quả marketing.

 

dịch vụ của doanh nghiệp về beauty

4. Insight khách hàng

Insight khách hàng là phần quan trọng nhất trong lập kế hoạch marketing.

Trước tiên cần phân nhóm khách hàng, bao gồm khách hàng cũ, khách hàng tiềm năng và khách hàng trong tương lai. Ví dụ, khách hàng cũ là những người đã mua căn hộ, còn khách hàng tiềm năng là những người đang có nhu cầu mua tại thời điểm hiện tại.

Insight cần được xây dựng từ dữ liệu thực tế, bao gồm data nội bộ, hành vi người dùng trên các kênh marketing và các nguồn bên ngoài. Ví dụ, nếu nhóm khách hàng 20–25 tuổi chiếm 65% doanh số và chủ yếu là sinh viên mua laptop để học tập và chơi game, thì toàn bộ nội dung cần xoay quanh nhu cầu này.

Từ insight, có thể định hướng nội dung và kênh tiếp cận. Ví dụ, nội dung dạng bài viết hữu ích trên website kết hợp SEO sẽ phù hợp với nhóm khách hàng nam giới.

insight của khách hàng mục tiêu

5. Nhận định về tình hình marketing của doanh nghiệp

Trước khi xây dựng kế hoạch mới, cần đánh giá toàn bộ hoạt động marketing hiện tại.

Việc đánh giá nội dung giúp xác định liệu nội dung có đủ thuyết phục hay không. Ví dụ, nội dung triển khai tự phát, thiếu định hướng và chạy theo xu hướng sẽ khó mang lại hiệu quả lâu dài.

Đánh giá kênh marketing giúp xác định điểm mạnh và điểm yếu. Ví dụ, SEO có thứ hạng tốt nhưng chưa tận dụng để điều hướng khách hàng về trang chuyển đổi, trong khi social chỉ hoạt động ở mức trung bình.

Ngoài ra, các vấn đề khác như nhân sự cũng cần được xem xét. Ví dụ, thiếu designer khiến hình ảnh không được tối ưu, cần bổ sung vị trí này trong thời gian tới.

Từ đó, có thể đưa ra định hướng cải thiện như xây dựng lại nội dung, phát triển kênh và làm mới bộ nhận diện thương hiệu.

thực trạng kinh doanh và marketing doanh nghiệp

6. Mục tiêu kinh doanh/marketing

Nội dung là phần cốt lõi trong bất kỳ kế hoạch marketing nào, bởi đây chính là cách doanh nghiệp giao tiếp với khách hàng. Một kế hoạch nội dung tốt không chỉ giúp thu hút sự chú ý, mà còn xây dựng niềm tin và thúc đẩy hành vi mua hàng.

Định hướng nội dung cần bắt đầu từ việc xác định thông điệp cốt lõi, giọng điệu và phong cách truyền thông. Ví dụ như thương hiệu Monova định vị xoay quanh giá trị sản phẩm, sức khỏe người tiêu dùng và trách nhiệm xã hội, thì toàn bộ nội dung, dù ở bất kỳ định dạng nào, cũng phải phản ánh được tinh thần đó. Điều này giúp thương hiệu không bị “lệch giọng” khi triển khai trên nhiều kênh khác nhau.

Kế hoạch content cần phân loại rõ các dạng nội dung cần xây dựng, từ bài viết chuyên sâu trên website cho đến các nội dung ngắn phục vụ social hoặc sàn thương mại điện tử. Mỗi loại nội dung sẽ có mục tiêu khác nhau, chẳng hạn như nội dung SEO để kéo traffic dài hạn, trong khi nội dung social tập trung vào tương tác và nhận diện.

Kế hoạch media đóng vai trò cụ thể hóa nội dung bằng hình ảnh và video. Ví dụ như ảnh flatlay, ảnh lookbook, ảnh quy trình sản xuất, ảnh bao bì hay video về doanh nghiệp, video nội bộ… Những yếu tố này không chỉ giúp nội dung trực quan hơn mà còn tạo cảm xúc mạnh hơn với người xem.

Ngoài ra, việc thiết kế và sáng tạo nội dung cũng cần được đầu tư bài bản, từ việc xây dựng concept hình ảnh đến việc làm mới các source nội dung. Ví dụ như ảnh sản phẩm kèm key selling point, ảnh theo concept hoặc moodboard sẽ giúp thương hiệu có sự đồng nhất và chuyên nghiệp hơn.

Các chiến dịch marketing cần được xây dựng theo từng giai đoạn cụ thể. Ví dụ, quý 1 tập trung vào tương tác để tạo nền tảng, quý 2 đẩy mạnh trải nghiệm và kéo traffic, quý 3 triển khai các hoạt động offline, và quý 4 tập trung vào bán hàng. Việc phân bổ như vậy giúp nội dung không bị rời rạc mà luôn có mục tiêu rõ ràng theo từng thời điểm.

mục tiêu kinh doanh và marketing của monova

7. Kế hoạch xây dựng nội dung marketing

Nội dung là phần cốt lõi trong bất kỳ kế hoạch marketing nào, bởi đây chính là cách doanh nghiệp giao tiếp với khách hàng. Một kế hoạch nội dung tốt không chỉ giúp thu hút sự chú ý, mà còn xây dựng niềm tin và thúc đẩy hành vi mua hàng.

Định hướng nội dung cần bắt đầu từ việc xác định thông điệp cốt lõi, giọng điệu và phong cách truyền thông. Ví dụ như thương hiệu Monova định vị xoay quanh giá trị sản phẩm, sức khỏe người tiêu dùng và trách nhiệm xã hội, thì toàn bộ nội dung, dù ở bất kỳ định dạng nào, cũng phải phản ánh được tinh thần đó. Điều này giúp thương hiệu không bị “lệch giọng” khi triển khai trên nhiều kênh khác nhau.

Kế hoạch content cần phân loại rõ các dạng nội dung cần xây dựng, từ bài viết chuyên sâu trên website cho đến các nội dung ngắn phục vụ social hoặc sàn thương mại điện tử. Mỗi loại nội dung sẽ có mục tiêu khác nhau, chẳng hạn như nội dung SEO để kéo traffic dài hạn, trong khi nội dung social tập trung vào tương tác và nhận diện.

Kế hoạch media đóng vai trò cụ thể hóa nội dung bằng hình ảnh và video. Ví dụ như ảnh flatlay, ảnh lookbook, ảnh quy trình sản xuất, ảnh bao bì hay video về doanh nghiệp, video nội bộ… Những yếu tố này không chỉ giúp nội dung trực quan hơn mà còn tạo cảm xúc mạnh hơn với người xem.

Ngoài ra, việc thiết kế và sáng tạo nội dung cũng cần được đầu tư bài bản, từ việc xây dựng concept hình ảnh đến việc làm mới các source nội dung. Ví dụ như ảnh sản phẩm kèm key selling point, ảnh theo concept hoặc moodboard sẽ giúp thương hiệu có sự đồng nhất và chuyên nghiệp hơn.

Các chiến dịch marketing cần được xây dựng theo từng giai đoạn cụ thể. Ví dụ, quý 1 tập trung vào tương tác để tạo nền tảng, quý 2 đẩy mạnh trải nghiệm và kéo traffic, quý 3 triển khai các hoạt động offline, và quý 4 tập trung vào bán hàng. Việc phân bổ như vậy giúp nội dung không bị rời rạc mà luôn có mục tiêu rõ ràng theo từng thời điểm.

kế hoạch xây dựng nội dung marketing của doanh nghiệp

8. Kế hoạch phát triển kênh marketing

Bên cạnh nội dung, kênh triển khai cũng là một phần quan trọng trong lập kế hoạch marketing. Một nội dung tốt nhưng đặt sai kênh vẫn sẽ không mang lại hiệu quả.

Trước hết cần xác định rõ vai trò của từng kênh. Ví dụ, website và SEO có thể là kênh chủ lực giúp xây dựng traffic dài hạn và tạo nền tảng cho chuyển đổi. Social media đóng vai trò bổ trợ, giúp tăng nhận diện và duy trì sự hiện diện. Trong khi đó, các nền tảng như Shopee hoặc các kênh bán hàng trực tiếp sẽ tập trung vào việc chuyển đổi.

Việc phân loại này giúp doanh nghiệp tránh tình trạng dàn trải nguồn lực, thay vào đó tập trung đúng vào những kênh mang lại giá trị cao nhất.

Kế hoạch chăm sóc và phát triển kênh cần được xây dựng theo từng giai đoạn. Ví dụ, trong quý 1/2025 có thể tập trung vào việc xây dựng lại giao diện website, tối ưu onpage và bổ sung nội dung SEO, trong khi social được duy trì ở mức cơ bản để giữ sự hiện diện.

Quan trọng hơn, mỗi kênh cần có một chiến lược riêng, phù hợp với hành vi người dùng trên nền tảng đó. Không thể sử dụng cùng một nội dung cho tất cả các kênh mà không có sự điều chỉnh, bởi mỗi nền tảng có cách tiếp cận và kỳ vọng khác nhau từ người dùng.

định hướng xây dựng kênh marketing online của monova

9. Timeline triển khai

Timeline giúp biến kế hoạch marketing từ ý tưởng thành hành động cụ thể.

Timeline dài hạn thường gắn với mục tiêu chiến lược, chẳng hạn như trong 3 năm tới xây dựng thương hiệu Neyul trở thành một đơn vị cung cấp dịch vụ marketing uy tín hàng đầu tại Việt Nam. Đây là những mục tiêu mang tính định hướng, giúp toàn bộ hoạt động marketing có “đích đến” rõ ràng.

Timeline trung hạn, thường trong vòng 1 năm, tập trung vào việc giải quyết các vấn đề cốt lõi. Ví dụ như ổn định phòng marketing, xây dựng quy trình chăm sóc kênh và hoàn thiện hệ thống nội dung. Đây là giai đoạn đặt nền móng cho các bước phát triển sau.

Trong khi đó, action plan chi tiết theo tháng hoặc quý giúp đảm bảo từng bước được triển khai đúng tiến độ. Ví dụ, tháng đầu tiên lập và thống nhất kế hoạch, tháng thứ hai hoàn thiện nhân sự, sau đó bắt đầu xây dựng và chăm sóc kênh.

Việc chia nhỏ timeline giúp doanh nghiệp dễ kiểm soát hơn, đồng thời tạo ra các “cột mốc” để đánh giá hiệu quả và điều chỉnh kịp thời.

xây dựng action plan cho doanh nghiệp

10. Kế hoạch nhân sự

Một kế hoạch marketing dù tốt đến đâu cũng sẽ khó triển khai nếu không có đội ngũ phù hợp.

Việc xác định danh sách nhân sự cần thiết theo từng giai đoạn là rất quan trọng. Ví dụ như trưởng phòng marketing chịu trách nhiệm xây dựng chiến lược tổng thể, nhân viên SEO phụ trách nội dung website và từ khóa, designer đảm nhiệm phần hình ảnh, còn đội ngũ content sẽ triển khai nội dung trên các kênh.

Tuy nhiên, việc phân công không chỉ dừng lại ở vị trí, mà cần làm rõ trách nhiệm của từng người. Ví dụ, nhân viên SEO không chỉ viết bài mà còn phải chịu trách nhiệm về thứ hạng từ khóa và quản trị website.

Chi phí nhân sự cũng cần được dự trù cụ thể theo từng vị trí và từng giai đoạn. Điều này giúp doanh nghiệp chủ động trong việc phân bổ ngân sách và tránh tình trạng thiếu hụt nguồn lực khi triển khai.

Ngoài ra, cần lưu ý rằng nhân sự marketing không chỉ là “làm nội dung”, mà là một hệ thống phối hợp giữa nhiều vai trò khác nhau. Nếu thiếu một mắt xích, toàn bộ hệ thống có thể bị ảnh hưởng.

Vị trí 

Số lượng 

Trách nhiệm chính

Chi phí nhân sự/tháng

Trưởng phòng marketing

1

Xây dựng và quản lý chiến lược marketing tổng thể 

Quản lý ngân sách và đội ngũ

Báo cáo kết quả cho ban lãnh đạo

15.000.000-20.000.000đ

Nhân viên SEO

1

Viết và quản lý nội dung blog

Quản lý và tối ưu nội dung website và từ khóa

10.000.000-12.000.000đ

Graphic Design

1

Chịu trách nhiệm về tất cả các thiết kế củ

10.000.000-12.000.000đ

TTS Content 

2

 

4.000.000-6.000.000đ

Chuyên viên Content marketing 

2

Theo dõi và báo cáo hiệu quả chiến dịch social media

Viết và quản lý nội dung social media

16.000.000-20.000.000đ

Tech Pr

1

Chịu trách nhiệm về các nội dung về kỹ thuật, công nghệ của hoạt động marketing

10.000.000-12.000.000đ

     

65.000.000-82.000.000đ

Công việc của từng nhân sự: Xác định rõ trách nhiệm và công việc của từng người.
Ví dụ:  nhân viên SEO chịu trách nhiệm về kết quả thứ hạng từ khóa và chịu mọi trách nhiệm liên quan đến quản lý, quản trị và bảo mật website. Ngoài ra, SEOER sẽ hỗ trợ các công việc liên quan khác của phòng marketing trong phạm vi và khả năng cho phép.

11. Dự chi ngân sách

Ngân sách là yếu tố quyết định khả năng triển khai thực tế của kế hoạch marketing.

Việc dự chi ngân sách cần được phân chia theo dài hạn, trung hạn và ngắn hạn. Ví dụ, doanh nghiệp có thể dự chi 10 tỷ đồng cho hoạt động marketing trong 3 năm tới, 3 tỷ đồng cho năm 2024 và 700 triệu đồng cho quý 1/2024.

Việc phân bổ này không chỉ giúp kiểm soát chi phí, mà còn giúp doanh nghiệp chủ động trong việc chuẩn bị dòng tiền và ưu tiên các hoạt động quan trọng.

Ngoài ra, ngân sách cần được gắn liền với mục tiêu. Không phải cứ chi nhiều là hiệu quả, mà quan trọng là chi đúng chỗ. Ví dụ, nếu mục tiêu là tăng traffic, thì cần ưu tiên ngân sách cho SEO và content. Nếu mục tiêu là bán hàng, thì cần tập trung vào quảng cáo và tối ưu chuyển đổi.

Quan trọng hơn, ngân sách cần có sự linh hoạt để điều chỉnh theo tình hình thực tế. Marketing không phải là một kế hoạch cố định, mà là một quá trình liên tục thử nghiệm và tối ưu.

 

dự chi ngân sách cho doanh nghiệp